Not clear and difficult to understand or see: To obscure means to hide or blur something by concealing or masking it, rendering it vague and unclear, blurry (as opposed to keeping it in a secret or improbable location) Xem định nghĩa chi tiết, phiên âm, ví dụ thực tế, từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách dùng obscure.
Family Halloween Costumes 2025 Eloise Faith
Tối tăm to become obscure tối đi
Cùng tìm hiểu ý nghĩa của từ obscure trong tiếng việt và cách sử dụng trong thực tiễn.
Từ này thường dùng để mô tả sự không rõ ràng về ý nghĩa hoặc danh tiếng. Thông dụng tính từ tối; Bao gồm idioms, collocations, synonyms và các câu ví dụ. Obscure ý nghĩa, định nghĩa, obscure là gì:
Not known to many people: